Trang nhất » Tuyển sinh - Đào tạo » Điều kiện đảm bảo hoạt động GDNN » Danh sách giảng viên GDNN

ĐỘI NGŨ NHÀ GIÁO GDNN

Thứ ba - 16/03/2021 15:57
.

UBND TỈNH VĨNH PHÚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG CAO ĐẲNG VĨNH PHÚC Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
BÁO CÁO ĐIỀU KIỆN ĐẢM BẢO HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP
 
 
2. ĐỘI NGŨ NHÀ GIÁO
2.1. Danh sách đội ngũ giảng viên cơ hữu (đội ngũ giảng viên tính đến 31/12/2020)
TT Họ và tên Ngày, tháng,
năm sinh
 
Số CMTND/
CCCD/ hộ chiếu
 
Quốc tịch Giới
tính
 
Năm
tuyển dụng/
ký hợp đồng
Thời hạn
hợp đồng
 
Chức danh khoa học Trình
độ
 
Chuyên môn được đào tạo Giảng dạy
môn chung
 
Ngành/ trình độ chủ trì
giảng dạy
Cao đẳng Đại học
Tên ngành Tên ngành
(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11) (12) (13) (14) (15) (16)
1 Trần Thanh Tùng 26.06.1971 135083477 VN Nam 2009 Ko thời hạn GV  TS  Sinh học          
2 Nguyễn Xuân Công 09.03.1966 135607755 VN Nam 1990 Ko thời hạn  GV Ths Toán học          
3 Đào Ngọc Anh 20.07.1967 135013181 VN Nam 1991 Ko thời hạn GV  Ths QLGD X        
4 Trịnh Thị Luyến 01.06.1973   VN Nữ 1990 Ko thời hạn GV Ths, CK2 QLGD X        
5 Doãn Thế Anh 13.11.1977 135031423 VN Nam 2001 Ko thời hạn  GV Ths Địa lý          
6 Nguyễn Văn Thu 24.05.1971 135556914 VN Nam 2005 Ko thời hạn  GV Ths Tin học          
7 Triệu Việt Dũng 30.11.1970 135324979 VN Nam 1993 Ko thời hạn GV  ĐH Văn hóa          
8 Nguyễn Thị Hồng Vân 06.11.1976 135525440 VN Nữ 1997 Ko thời hạn  GV Ths TKTT          
9 Phạm Thị Diệu Thương 30.08.1985 135616142 VN Nữ 2014 Ko thời hạn  GV Ths Văn hóa học          
10 Nguyễn Thị Phương Thanh 13.06.1988 135266975 VN Nữ 2016 Ko thời hạn GV  Ths Văn hóa học          
11 Phạm Văn Quân 31.05.1982 135057127 VN Nam 2004 Ko thời hạn  GV Ths Chính trị x        
12 Nguyễn Thị  Mai Hương 20.08.1986 135241157 VN Nữ 2008 Ko thời hạn  GV Ths Sinh học          
13 Nguyễn Thành Công 26.03.1978 131314165 VN Nam 2001 Ko thời hạn GV  Ths Chính trị x        
14 Nguyễn Thị Phượng 10.10.1990 135451851 VN Nữ 2013 Ko thời hạn  GV Đh Kế toán          
15 Trần Vương Ngọc 24.07.1981 131628049 VN Nam 2010 Ko thời hạn  GV ĐH CNTT x        
16 Lương Thị  Song Vân 10.01.1974 135556853 VN Nữ 1995 Ko thời hạn GV  Ths Tin học          
17 Vũ Văn Tuấn 09.11.1995 135067658 VN Nam 2018 Ko thời hạn  GV Ths Tin học          
18 Trần Nhân Vĩnh 02.09.1977 135738277 VN Nam 2000 Ko thời hạn  GV Ths GD học x        
19 Nguyễn Anh Hiểu 08.09.1977 135116597 VN Nam 2001 Ko thời hạn GV  Ths Tin học          
20 Đinh Thị Tuyết 25.09.1975 026175000957 VN Nữ 1998 Ko thời hạn  GV Ths Văn học          
21 Hoàng Thị Diên 26.07.1983 026183000660 VN Nữ 2013 Ko thời hạn  GV Ths Lịch sử          
22 Nguyễn Anh Tuấn 10.05.1973 011739170 VN Nam 1995 Ko thời hạn GV  Ths Tin học          
23 Phạm Thị Quế 22.02.1987 135310106 VN Nữ 2011 Ko thời hạn  GV Ths CNXH x        
24 Nguyễn Thị Kim Thoa 17.01.1985 135109363 VN Nữ 2010 Ko thời hạn  GV ĐH Thư viện          
25 Trần Thị Lan Anh 09.02.1981 030181000354 VN Nữ 2009 Ko thời hạn GV  Ths Tâm lý x        
26 Nguyễn Thị  Phương Chung 09.10.1983 135865468 VN Nữ 2006 Ko thời hạn  GV ĐH  Nhạc          
27 Đỗ Thị Thúy 20.04.1987 135340613 VN Nữ 2010 Ko thời hạn  GV Ths Thư viện          
28 Nguyễn Ngọc Thụ 12.05.1963 130838159 VN Nam 1980 Ko thời hạn GV  Ths GDTC x        
29 Nguyễn Thanh Bình 19.06.1970 13559886 VN Nam 1993 Ko thời hạn  GV ĐH GDTC x        
30 Vũ Văn Hồng 14.03.176 131311620 VN Nam 1995 Ko thời hạn  GV TS Chính trị x        
31 Nguyễn Mạnh Thắng 14.07.1978 135377991 VN Nam 2001 Ko thời hạn GV  Ths GDTC x        
32 Bùi Thị Kim Hoa 04.06.1968 026168001993 VN Nữ 1992 Ko thời hạn  GV ĐH Mỹ thuật          
33 Nguyễn Thị Hòa 10.07.1983 038183000402 VN Nữ 2008 Ko thời hạn  GV ĐH Nhạc          
34 Cao Đức Bộ 30.01.1986 135226365 VN Nam 2010 Ko thời hạn GV  ĐH Lưu trữ          
35 Trịnh Thị Sen 27.05.1987 135281522 VN Nữ 2012 Ko thời hạn  GV ĐH Nhạc          
36 Lê Kim Bá Yên 07.10.1974 135082462 VN Nam 1998 Ko thời hạn  GV Ths Lịch sử          
37 Tạ Hoài Quang 29.01.1977 135385923 VN Nam 2005 Ko thời hạn GV  Ths Toán học          
38 Nguyễn Thị Hồng Lan 20.10.1977 135760557 VN Nữ 2004 Ko thời hạn  GV Ths Thư viện          
39 Nguyễn Thị Hạnh 29.03.1985 135193488 VN Nữ 2011 Ko thời hạn  GV Ths QTKD          
40 Nguyễn Hữu Hiệp 13.07.1988 135430085 VN Nam 2011 Ko thời hạn GV  Ths QLGD x        
41 Trần Thị  Bích Loan 25.01.1985 026185003665 VN Nam 2010 Ko thời hạn  GV Ths Kế toán          
42 Đỗ Văn Hải 08.09.1987 031283384 VN Nam 2009 Ko thời hạn  GV Ths Hóa học          
43 Phạm Thị Duyên 11.09.1975 012202857 VN Nữ 1997 Ko thời hạn GV  Ths Chính trị x        
44 Nguyễn Thị  Kim Chung 31.08.1976 131127576 VN Nữ 1999 Ko thời hạn  GV Ths Chính trị x        
45 Nguyễn Thị  Hồng Thắng 06.01.1977 13664068 VN Nữ 2003 Ko thời hạn  GV Ths Tâm lý x        
46 Nguyễn Đức Khiêm 24.11.1980 135066534 VN Nam 2005 Ko thời hạn GV  Ths Chính trị x        
47 Lương Thị Kim Dung 01.08.1982 131629399 VN Nữ 2005 Ko thời hạn  GV Ths Chính trị x        
48 Quách Kiều Dung 09.05.1978 131164588 VN Nữ 2001 Ko thời hạn  GV Ths Chính trị x        
49 Đào Thị Kim Biên 31.10.1982 025182000811 VN Nữ 2007 Ko thời hạn GV  TS Chính trị x        
50 Nguyễn Thị Minh Huệ 20.05.1976 131312063 VN Nữ 1998 Ko thời hạn  GV Ths Tâm lý GD x        
51 Nguyễn Thị  Hiền 07.08.1976 135556919 VN Nữ 1998 Ko thời hạn  GV Ths Tâm lý GD x        
52 Hoàng Thị  Hải Hoàn 03.04.1976 135003039 VN Nữ 1997 Ko thời hạn GV  Ths Tâm lý GD x        
53 Nguyễn Thị Hợi 10.01.1987 135235402 VN Nữ 2011 Ko thời hạn  GV Ths Tâm lý GD x        
54 Phạm Việt Hà 30.10.1984 135091346 VN Nữ 2011 Ko thời hạn  GV Ths ĐH TL x        
55 Trần Tuyết Nhung 05.09.1983 135118087 VN Nữ 2011 Ko thời hạn GV  Ths ĐH TL x        
56 Lê T. Thanh Thảo 30.05.1975 135556916 VN Nữ 1998 Ko thời hạn  GV Ths Tâm lý GD x        
57 Lê Thành Hưng 17.10.1976 131136088 VN Nam 1998 Ko thời hạn  GV Ths Toán học          
58 Phạm Thị Thu Hiền 19.09.1974 135556903 VN Nữ 1999 Ko thời hạn GV  Ths Hóa học          
59 Lê Anh
 Toản
06/09/75   VN Nam 1999 Ko thời hạn   Ths Ths TDTT X        
60 Nguyễn Thị Thanh Nga 02.10.1982 135064912 VN Nữ 2005 Ko thời hạn  GV Ths Sinh học          
61 Nguyễn Bá Hưng 14.07.1965 026065000427 VN Nam 2012 Ko thời hạn  GV Ths Tin học          
62 Nguyễn Thị  Minh Thủy 11.01.1975 135556920 VN Nữ 1999 Ko thời hạn  GV Ths GDTC x        
63 Nguyễn Hữu Huân 01.04.1975 131103662 VN Nam 1998 Ko thời hạn GV  ĐH GDTC x        
64 Nguyễn Hoàng Sơn 07.08.1971 135086583 VN Nam 2001 Ko thời hạn  GV Ths GDTC x        
65 Hồ Thị Hà Ly 01.08.1983 135126334 VN Nữ 2006 Ko thời hạn  GV ĐH GDTC x        
66 Ngô Thị Xuyến 01.05.1983 135122172 VN Nữ 2006 Ko thời hạn GV  Ths Sinh học          
67 Đặng Việt Hà 19.08.1977 131127361 VN Nữ 2001 Ko thời hạn  GV Ths Sinh học          
68 Dương Đình Chuyển 03.01.1982 013138826 VN Nam 2006 Ko thời hạn  GV Ths GDTC x        
69 Kim Đình Tiến 10.07.1983 026079000636 VN Nam 2008 Ko thời hạn  GV Ths Sinh học          
70 Đỗ Xuân Thọ 20.10.1979 135173619 VN Nam 2011 Ko thời hạn  GV ĐH Tin học x        
71 Nguyễn Thị  Huyền Anh 27.12.1985 026185000701 VN Nữ 2011 Ko thời hạn GV  ĐH GDTC x        
72 Đào Thị Hoàng Giang 05.09.1981 135053079 VN Nữ 2003 Ko thời hạn  GV Ths Toán học          
73 Phùng Trọng Việt 07.10.1982 135008176 VN Nam 2011 Ko thời hạn  GV Ths GDTC x        
74 Phan Tự Hưng 03.08.1977 011839813 VN Nam 2009 Ko thời hạn GV  Ths Lịch sử          
75 Nguyễn Thị Thu Hằng 26.10.1976 135528294 VN Nữ 1998 Ko thời hạn  GV TS Văn học          
76 Nguyễn Hữu Chính 13.03.1961 135604552 VN Nam 1983 Ko thời hạn  GV Ths Địa lý          
77 Nguyễn Thị  Thanh Thủy 23.05.1978 135556912 VN Nữ 2001 Ko thời hạn  GV Ths Lịch sử          
78 Đoàn Việt Phương 10.06.1983 026083002056 VN Nam 2001 Ko thời hạn  GV Ths Tiếng Anh          
79 Nguyễn Thị  Minh Thắng 19.08.1980 135013800 VN Nữ 2002 Ko thời hạn GV  Ths Tiếng Anh          
80 Chu Thị  Vân Anh 19.02.1983 90881288 VN Nữ 2007 Ko thời hạn  GV TS Lịch sử          
81 Lê Thị Thùy 01.06.1987 172873899 VN Nữ 2010 Ko thời hạn  GV Ths Tiếng Anh x        
82 Phạm Thị Vân 19.01.1987 131457137 VN Nữ 2010 Ko thời hạn GV  ĐH Tiếng Anh x        
83 Nguyễn Ngọc Quyên 28.06.1983 135033403 VN Nữ 2006 Ko thời hạn  GV Ths Tiếng Anh          
84 Nguyễn Thị Lệ Dung 19.05.1983 135054968 VN Nữ 2007 Ko thời hạn  GV Ths QTKD          
85 Bùi Thị Diễm Hương 09.04.1979 135083197 VN Nữ 2010 Ko thời hạn  GV Ths Văn hóa          
86 Nguyễn Thị  Minh Thu 12.11.1983 131219215 VN Nữ 2011 Ko thời hạn  GV Ths Du lịch          
87 Đỗ Ngọc Thúy 01.01.1976 131469507 VN Nữ 1998 Ko thời hạn GV  Ths Văn học          
88 Mầu Thị  Nguyệt Nga 11.10.1973 135391197 VN Nữ 1994 Ko thời hạn  GV Ths Toán học          
89 Nguyễn Thu Phương 08.08.1976 135085044 VN Nữ 1999 Ko thời hạn  GV Ths Mầm non          
90 Trần Văn Hồng 30.04.1966 130865722 VN Nam 1990 Ko thời hạn GV  Ths Văn học          
91 Hoàng Đình Hào 02.11.1970 135391027 VN Nam 2005 Ko thời hạn  GV Ths Mỹ thuật          
92 Nguyễn Thị  Vân Thương 11.08.1976 135556842 VN Nữ 1994 Ko thời hạn  GV ĐH Nhạc          
93 Nguyễn Ngọc Phượng 29.10.1976 135037928 VN Nữ 1997 Ko thời hạn  GV ĐH Nhạc          
94 Trịnh Thị  Hương Loan 07.10.1975 026175001845 VN Nữ 1997 Ko thời hạn  GV Ths Văn học          
95 Lê Thị Hương Thảo 10.06.1982 135001953 VN Nữ 2005 Ko thời hạn GV  Ths Tiểu học          
96 Đào Thị  Hồng Vân 10.01.1976 131100739 VN Nữ 1998 Ko thời hạn  GV Ths Mỹ thuật          
97 Nguyễn Thị  Hương Lan 17.07.1981 135058924 VN Nữ 2005 Ko thời hạn  GV Ths Mầm non          
98 Phạm Thị Hằng 12.01.1982 135073517 VN Nữ 2006 Ko thời hạn GV  Ths Mỹ thuật          
99 Trần Thị  Thanh Nga 18.02.1982 135086569 VN Nữ 2007 Ko thời hạn  GV Ths Mầm non          
100 Nguyễn Lan Anh 01.08.1984 135137598 VN Nữ 2010 Ko thời hạn  GV Ths Mầm non          
101 Phạm Thị  Thanh Huyền 03.09.1988 162702689 VN Nữ 2010 Ko thời hạn  GV Ths Tiểu học          
102 Đỗ Thị Thu Thủy 07.11.1990 001190020270 VN Nữ 2013 Ko thời hạn  GV Ths Tiểu học          
103 Nguyễn Văn Thọ 20.01.1972 135557208 VN Nam 2005 Ko thời hạn GV  ĐH Mỹ thuật          
104 Đậu Thị Hà 20.12.1988 135431553 VN Nữ 2011 Ko thời hạn  GV ĐH Nhạc          
105 Lê Thị  Tuyết Mây 29.12.1975 135551446 VN Nữ 1993 Ko thời hạn  GV Ths Nhạc          
106 Lê Văn Vũ 15.02.1977 135039876 VN Nam 1999 Ko thời hạn GV  Ths Nhạc          
107 Hồng Kim Phi 16.08.1966 135384158 VN Nữ 1998 Ko thời hạn  GV Ths Nhạc          
108 Lê Mạnh Tuấn 22.04.1965 135524346 VN Nam 1995 Ko thời hạn  GV ĐH Nhạc          
109 Phạm Kiều Trang 05.04.1987 135361153 VN Nữ 2011 Ko thời hạn  GV ĐH Nhạc          
110 Nguyễn Quỳnh Trang 04.03.1986 026186005706 VN Nữ 2011 Ko thời hạn  GV ĐH Nhạc          
111 Nguyễn Huy Tuấn 20.12.1977 135529115 VN Nam 2014 Ko thời hạn GV  ĐH Nhạc          
112 Đỗ Ngọc Cương 04.04.1964 135395328 VN Nam 1998 Ko thời hạn  GV ĐH Nhạc          
113 Lâm Ngọc Bình 17.09.1983 012083000039 VN Nam 2014 Ko thời hạn  GV ĐH Múa          
114 Trần Hồng Hải 29.11.1975 131315347 VN Nam 2011 Ko thời hạn GV  ĐH Mỹ thuật          
115 Nguyễn Xuân Đệm 10.10.1973 026073002696 VN Nam 1993 Ko thời hạn  GV ĐH Mỹ thuật          
116 Triệu Ngọc Thạch 19.12.1973 135524784 VN Nam 1994 Ko thời hạn  GV ĐH Mỹ thuật          
117 Lâm Thị Đào Tiên 06.07.1981 135619422 VN Nữ 2010 Ko thời hạn   GV Ths Mỹ thuật          
118 Vũ Đình Sơn 27/01/83   VN Nam 2006 Ko thời hạn   Ths Ths
ĐD
         
119 TriệuVăn Tuyến 03/06/83   VN Nam 2008 Ko thời hạn   Ths Ths YTCC          
120 Phạm Thị Sáng  02/03/84   VN Nữ 2006 Ko thời hạn   Ths Ths ĐD          
121 Trần Tôn Kiên 10/10/85   VN Nam 2009 Ko thời hạn   ĐH ĐH TDTT X        
122 Nguyễn Thị Lệ Hằng 15/10/78   VN Nữ 2008 Ko thời hạn   Ths Ths QLGD X        
123 Nguyễn Toàn Thắng 19/04/91   VN Nam 2015 Ko thời hạn   ĐH BSĐK          
124 Đào Thị Nguyên Hương  03/12/75   VN Nữ 1998 Ko thời hạn   Ths Ths YTCC          
125 Lê Minh Hằng  02/08/87   VN Nữ 2012 Ko thời hạn   Ths Ths Dược          
126 Dương Thị Hợp  14/09/81   VN Nữ 2008 Ko thời hạn   Ths Ths LS Đảng X        
127 Trương Kiều Phương  29/08/78   VN Nữ 2002 Ko thời hạn   ĐH ĐH
Ngoại ngữ
X        
128 Nguyễn Văn Thức 22/04/91   VN Nam 2015 Ko thời hạn   ĐH BSĐK          
129 Đặng T. Ngọc Anh 26/06/81   VN Nữ 2006 Ko thời hạn   ĐH ĐDCKI          
130 Nguyễn Thị Hằng  27/06/79   VN Nữ 2003 Ko thời hạn   ĐH ĐDCKI          
131 Vũ Ngọc Thoại 08/12/66   VN Nam 1991 Ko thời hạn   ĐH DSCKI          
132 Hà Thị Thu Hà  08/02/81   VN Nữ 2012 Ko thời hạn   ĐH DSĐH          
133 Lê Huy Tường 11/07/82   VN Nam 2012 Ko thời hạn   ĐH Ths Dược          
134 Lê Ngọc Hà '22/10/87   VN Nam 2018 Ko thời hạn   ĐH DSĐH          
135 Lê Quốc Hoàn 25/08/75   VN Nam 2002 Ko thời hạn   ĐH ĐDCKI          
136 Nguyễn Gia Lương 21/12/82   VN Nam 2006 Ko thời hạn   ĐH ĐDCKI          
137 Thân Văn Lý 06/10/83   VN Nam 2006 Ko thời hạn   ĐH Ths ĐD          
138 Nguyễn Thị Lộc  22/08/84   VN Nữ 2008 Ko thời hạn   ĐH Ths Dinh dưỡng          
139 Nguyễn Thị Vân 24/04/77   VN Nữ 2002 Ko thời hạn   ĐH ĐDCKI          
140 Vũ Thuý Nghi 24/09/68   VN Nữ 1991 Ko thời hạn   ĐH BSĐK          
2.2. Danh sách đội ngũ giảng viên thỉnh giảng
TT Họ và tên Ngày/ tháng/năm sinh Số CMND/CCCD/Hộ chiếu Quốc tịch Giói tính Năm tuyển dụng/ký hợp đồng Thời hạn hợp đồng Chức danh khoa học Trình độ Chuyên môn được đào tạo Giảng dạy môn chung  
Ngành/trình độ chủ trì giảng dạy và tính chỉ tiêu tuyển sinh
Thâm niên công tác (bắt buộc đối với các nghành ưu tiên mà trường đăng ký đào tạo) Tên doang nghiệp (bắt buộc đối với các nghành ưu tiên mà trường đăng ký đào tạo)
Mã ngành Tên ngành
(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11) (12) (13) (14) (15) (16)
  1.  
                             
  1.  
                             
3. Hội đồng trường/Hội đồng Đại học
3.1. Quyết định thành lập
TT Số Quyết định Ngày quyết định Đơn vị ký Quyết định
 1 1724/QĐ-UBND 30/7/2018 UBND tỉnh Vĩnh Phúc về việc thành lập Hội đồng trường Trường Cao đẳng Cao đẳng Vĩnh Phúc nhiệm kỳ 2018–2023
 2      
 
     3.2. Danh sách thành viên Hội đồng trường
TT Họ và tên Học hàm/học vị Giới tính Chức vụ trong HĐ trường (Chủ tịch, PCT, ủy viên) Cơ quan công tác Chức vụ nơi công tác  
 
(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7)  
  1.  
Trần Thanh Tùng Tiến sĩ Nam Chủ tịch HĐ Trường CĐ Vĩnh Phúc Hiệu trưởng  
  1.  
Nguyễn Xuân Công Thạc sĩ Nam P. Chủ tịch HĐ Trường CĐ Vĩnh Phúc P. Hiệu trưởng  
  1.  
Đào Ngọc Anh Thạc sĩ Nam P. Chủ tịch HĐ Trường CĐ Vĩnh Phúc P. Hiệu trưởng  
  1.  
Nguyễn Văn Tình Thạc sĩ Nam Ủy viên Sở LĐTB&XH Vĩnh Phúc TP GDNN  
  1.  
Doãn Thế Anh Thạc sĩ Nam Ủy viên Trường CĐ Vĩnh Phúc TP Đào tạo-Bồi dưỡng  
  1.  
Nguyễn Bá Bảy Thạc sĩ Nam Ủy viên Trường CĐ Vĩnh Phúc TP Kế hoạch TC  
  1.  
Lê Kim Bá Yên Thạc sĩ Nam Thư ký Trường CĐ Vĩnh Phúc Chủ tịch Công đoàn  
  1.  
Nguyễn Thị Thu Phương Thạc sĩ Nam Ủy viên Trường CĐ Vĩnh Phúc TK Tiểu học - Mầm non  
  1.  
Phùng Trọng Việt Thạc sĩ Nam Ủy viên Trường CĐ Vĩnh Phúc BT Đoàn trường  
 
-------------------------------------------------------------------------------------

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: n/a







 

Bộ đếm

Đang truy cậpĐang truy cập : 9


Hôm nayHôm nay : 963

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 20501

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 3080272

Văn bản học tập chính trị
Học chế tín chỉ
Danh sách giảng viên cơ hữu
DANH SÁCH THÍ SINH ĐĂNG KÝ XÉT TUYỂN SINH CAO ĐẲNG 2015
Thông báo tuyển sinh
Chuan dau ra cac nganh
Bo ngoai giao
vinades